Occupational therapist (L6)
Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp (Bậc 6)
Các chuyên viên trị liệu nghề nghiệp làm việc với mọi lứa tuổi, hỗ trợ đánh giá và cải thiện khả năng tham gia vào các hoạt động thường nhật tại nhà, trường học hoặc nơi làm việc.
Level 6 RQF
Chi tiết của tiêu chuẩn
Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp
Tóm tắt
Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp làm việc trong nhiều môi trường khác nhau, bao gồm y tế, chăm sóc xã hội, giáo dục, cũng như các tổ chức thuộc khu vực tư nhân và phi lợi nhuận. Họ làm việc với mọi đối tượng ở nhiều độ tuổi khác nhau — từ những người gặp khó khăn về thể chất, tinh thần, chấn thương, khuyết tật học tập, đến những người cần chăm sóc giảm nhẹ hoặc bị thiệt thòi, tách biệt khỏi cộng đồng. Các chuyên viên trị liệu nghề nghiệp cũng làm việc với gia đình, người chăm sóc, nhà tuyển dụng và các tổ chức hỗ trợ thân chủ.
Mục tiêu chính của chuyên viên trị liệu nghề nghiệp là giúp thân chủ có thể tham gia vào các hoạt động (“occupations”) một cách có ý nghĩa. Trong ngữ cảnh trị liệu, “occupation” được hiểu là những hoạt động hằng ngày mà con người mong muốn, cần phải hoặc được kỳ vọng thực hiện. Bằng cách áp dụng phương pháp tiếp cận toàn diện lấy người dùng làm trung tâm, dựa trên bằng chứng thực tiễn, chuyên viên trị liệu nghề nghiệp hỗ trợ thân chủ thực hiện các hoạt động hằng ngày như mặc quần áo, ăn uống, bắt xe buýt đi làm, hoặc các hoạt động khác mang ý nghĩa quan trọng đối với họ.
Chuyên viên trị liệu nghề nghiệp làm việc độc lập hoặc theo nhóm với tư cách là các chuyên gia có trách nhiệm và quyền tự chủ nghề nghiệp. Thông qua việc đánh giá, can thiệp, phản tư và áp dụng kỹ năng phân tích, họ cùng thân chủ tìm ra các giải pháp hợp tác đáp ứng nhu cầu phục hồi chức năng. Các chuyên viên này có trách nhiệm đánh giá hiệu quả công việc của mình, đảm bảo kiến thức và kỹ năng luôn được cập nhật, hướng tới mục tiêu không ngừng nâng cao chất lượng dịch vụ. Họ thể hiện năng lực lãnh đạo và quản lý, đồng thời theo các tiêu chuẩn nghề nghiệp và quy định, có trách nhiệm đóng góp cho sự phát triển của ngành trị liệu nghề nghiệp, thông qua việc hướng dẫn sinh viên và giám sát các nhân sự ở vai trò khác.
Các chức danh công việc điển hình bao gồm
- Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp (Occupational Therapist)
- Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp Chuyên khoa (Specialist Occupational Therapist)
- Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp Cao cấp (Senior Occupational Therapist)
- Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp Nhi khoa (Paediatric Occupational Therapist)
- Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Occupational Therapist)
- Chuyên viên Trị liệu Nghề nghiệp Cộng đồng (Community Occupational Therapist)
- Chuyên viên Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Specialist)
- Chuyên viên Công nghệ Hỗ trợ (Assistive Technology Specialist)
- Trưởng nhóm Trị liệu Nghề nghiệp (Occupational Therapy Team Leader)
- Giảng viên Lâm sàng ngành Trị liệu Nghề nghiệp (Clinical Educator in Occupational Therapy)
Những nhà tuyển dụng tham gia xây dựng tiêu chuẩn
Barts Health NHS Trust, Canterbury Christ Church University, Derbyshire Healthcare Foundation Trust, Lincolnshire County Council, NRS Healthcare, Rotherham, Doncaster and South Humber NHS Trust, Skills for Health, Solent NHS Trust, University of Brighton, University of Coventry Hospitals NHS Trust, University of Huddersfield, University of Northampton, UWE
Kiến thức (Knowledge)
K1: Hiểu tầm quan trọng của việc phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) trong suốt sự nghiệp.
K2: Hiểu tầm quan trọng của công tác bảo vệ an toàn (safeguarding), nhận biết các dấu hiệu bị lạm dụng và tuân thủ các quy trình bảo vệ liên quan.
K3: Nắm rõ các yêu cầu do Hội đồng Nghề nghiệp Y tế và Chăm sóc (HCPC) quy định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Tiêu chuẩn về Hành vi, Hiệu suất và Đạo đức.
K4: Hiểu rằng mối quan hệ với người sử dụng dịch vụ, người chăm sóc và các bên khác phải dựa trên sự tôn trọng và tin cậy lẫn nhau.
K5: Hiểu tầm quan trọng của việc bảo đảm sự đồng thuận hợp pháp (valid consent).
K6: Hiểu khái niệm về năng lực quyết định (capacity) và ý nghĩa của nó đối với việc cung cấp chăm sóc và điều trị.
K7: Hiểu phạm vi hành nghề và nghĩa vụ chăm sóc nghề nghiệp (duty of care).
K8: Nắm rõ pháp luật, chính sách và hướng dẫn liên quan đến ngành nghề và phạm vi hành nghề của bản thân.
K9: Hiểu cách các quy định pháp luật ảnh hưởng đến việc cung cấp dịch vụ chăm sóc.
K10: Nhận thức tầm quan trọng của việc duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần để bảo đảm đủ điều kiện hành nghề (fitness to practise).
K11: Hiểu cách hành động phù hợp khi tình trạng sức khỏe ảnh hưởng đến thực hành an toàn và hiệu quả, bao gồm việc chủ động tìm kiếm hỗ trợ khi cần.
K12: Hiểu sự cần thiết phải tham gia tích cực vào đào tạo, giám sát và cố vấn để duy trì tiêu chuẩn thực hành và chuẩn mực nghề nghiệp cao.
K13: Nắm rõ luật bình đẳng và cách áp dụng trong thực hành chuyên môn.
K14: Hiểu nghĩa vụ thực hiện các điều chỉnh hợp lý (reasonable adjustments) để bảo đảm tiếp cận công bằng với dịch vụ.
K15: Hiểu đặc điểm và hệ quả của các rào cản đối với hòa nhập, đặc biệt ở những nhóm bị cô lập về xã hội.
K16: Nhận thức rằng bình đẳng, đa dạng và hòa nhập phải được lồng ghép trong tất cả các tiêu chuẩn của HCPC và mọi lĩnh vực thực hành.
K17: Hiểu khi nào pháp luật hoặc nghĩa vụ đạo đức yêu cầu tiết lộ thông tin bảo mật.
K18: Nắm vững các nguyên tắc quản trị thông tin và dữ liệu, và cách sử dụng an toàn, hiệu quả thông tin y tế – xã hội.
K19: Hiểu nhu cầu duy trì bảo mật khi người sử dụng dịch vụ cần hỗ trợ giao tiếp bổ sung (ví dụ: thông dịch viên).
K20: Nhận thức rằng bảo mật và đồng thuận có hiểu biết áp dụng cho mọi phương tiện, bao gồm ảnh, video, thu âm và nền tảng số.
K21: Hiểu đặc điểm giao tiếp bằng lời và phi ngôn ngữ, cũng như ảnh hưởng của các đặc điểm được bảo vệ, trải nghiệm giao thoa và khác biệt văn hóa.
K22: Hiểu cách hỗ trợ nhu cầu giao tiếp của người sử dụng dịch vụ và người chăm sóc, bao gồm sử dụng thông dịch viên khi phù hợp.
K23: Hiểu tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin ở định dạng dễ tiếp cận để hỗ trợ ra quyết định có hiểu biết.
K24: Hiểu các giá trị, niềm tin, văn hóa, hành vi và sở thích của người sử dụng dịch vụ và người chăm sóc thông qua phỏng vấn và thảo luận.
K25: Nắm rõ nguyên tắc và thực hành của các chuyên gia y tế – xã hội khác và cách chúng tương tác với trị liệu nghề nghiệp.
K26: Hiểu nhu cầu xây dựng và duy trì các mối quan hệ nghề nghiệp cả độc lập lẫn hợp tác trong nhóm.
K27: Nắm rõ phẩm chất, hành vi và lợi ích gắn với năng lực lãnh đạo hiệu quả.
K28: Hiểu rằng lãnh đạo là một kỹ năng mọi chuyên gia đều có thể thể hiện.
K29: Hiểu tầm quan trọng của việc gắn kết người sử dụng dịch vụ và người chăm sóc trong lập kế hoạch và đánh giá can thiệp chẩn đoán, trị liệu.
K30: Hiểu nhu cầu hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ liên lĩnh vực để đáp ứng tốt nhất nhu cầu của người sử dụng dịch vụ.
K31: Hiểu cách áp dụng tiếp cận lấy người dùng làm trung tâm, xây dựng quan hệ nghề nghiệp thúc đẩy động lực và sự tham gia vào các hoạt động có ý nghĩa.
K32: Nhận thức giá trị của việc trao quyền, hỗ trợ người sử dụng dịch vụ nhằm nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ và cơ hội.
K33: Hiểu động lực nhóm và các vai trò trong nhóm.
K34: Hiểu cách khai thác động lực nhóm và cộng đồng để thúc đẩy động viên và sự tham gia.
K35: Hiểu giá trị của thực hành phản tư và nhu cầu ghi chép phản tư nhằm hỗ trợ cải tiến liên tục.
K36: Hiểu giá trị của các hình thức rà soát liên ngành, hội chẩn ca bệnh và phương pháp rà soát hợp tác khác.
K37: Hiểu tầm quan trọng của việc thu thập và sử dụng dữ liệu cho bảo đảm chất lượng và các chương trình cải tiến liên tục.
K38: Nắm cấu trúc và chức năng cơ thể người; có kiến thức về sức khỏe thể chất, tinh thần, bệnh tật, rối loạn và suy giảm liên quan đến trị liệu nghề nghiệp.
K39: Hiểu vai trò của các nghề nghiệp y tế – xã hội khác và mối liên hệ của họ với trị liệu nghề nghiệp.
K40: Nắm cơ cấu và chức năng của hệ thống, dịch vụ y tế và chăm sóc xã hội tại Vương quốc Anh.
K41: Hiểu bản chất “nghề” (occupation) của con người — cách cá nhân thực hiện tự chăm sóc, năng suất/lao động và giải trí, cũng như sự thay đổi nhu cầu theo vòng đời.
K42: Hiểu mối tương quan giữa cá nhân, môi trường và hoạt động; các rào cản và yếu tố tạo điều kiện, và cách điều chỉnh các yếu tố này hỗ trợ phục hồi chức năng.
K43: Hiểu tác động của sự tha hóa nghề nghiệp, rối loạn, thiếu hụt và bất công trong nghề; tầm quan trọng của việc khôi phục và thúc đẩy sức khỏe nghề nghiệp.
K44: Hiểu cách hoạt động và “nghề” ảnh hưởng đến sức khỏe, hạnh phúc và năng lực chức năng trong thực hành trị liệu nghề nghiệp.
K45: Hiểu nền tảng lý thuyết và nhiều cách tiếp cận đánh giá, lập kế hoạch, can thiệp, lượng giá tập trung vào kết quả nghề nghiệp.
K46: Hiểu cách xác định và đánh giá các nhu cầu nghề nghiệp, thể chất, tâm lý, nhận thức, văn hóa và môi trường đa dạng của người sử dụng dịch vụ và người chăm sóc.
K47: Hiểu và áp dụng các mô hình triết lý hiện hành của trị liệu nghề nghiệp nhằm thúc đẩy chăm sóc toàn diện, lấy người dùng làm trung tâm và sự tham gia vào các hoạt động trong bối cảnh thể chất, sinh học, tâm lý và xã hội.
K48: Hiểu khái niệm dạy và học, bao gồm hỗ trợ người sử dụng dịch vụ và người chăm sóc phát triển chiến lược tự quản lý.
K49: Nắm được các phương pháp nghiên cứu phù hợp với thực hành trị liệu nghề nghiệp.
K50: Hiểu giá trị của nghiên cứu trong việc đánh giá phản biện và cải thiện thực hành.
K51: Hiểu nhu cầu đánh giá sức khỏe, chăm sóc xã hội, việc làm và nhu cầu học tập của người sử dụng dịch vụ, bao gồm đánh giá rủi ro và chấp nhận rủi ro tích cực.
K52: Hiểu tầm quan trọng của việc đặt mục tiêu và ưu tiên can thiệp cùng với người sử dụng dịch vụ, dựa trên các đánh giá nghề nghiệp.
K53: Nắm các lý thuyết khoa học, nguyên tắc và khung nghề nghiệp làm nền tảng cho thực hành trị liệu nghề nghiệp.
K54: Hiểu nhu cầu giải quyết các nhu cầu nghề nghiệp liên quan đến cảm xúc, xã hội, tâm lý, nhận thức và sức khỏe thể chất trên nhiều lĩnh vực thực hành.
K55: Hiểu cách duy trì an toàn cho bản thân, người sử dụng dịch vụ, người chăm sóc và đồng nghiệp.
K56: Nắm rõ pháp luật an toàn – sức khỏe, quy trình vận hành và chính sách liên quan.
K57: Hiểu các kỹ thuật di chuyển và nâng đỡ (moving & handling) phù hợp.
K58: Hiểu vai trò của trị liệu nghề nghiệp trong nâng cao sức khỏe, giáo dục sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật.
K59: Hiểu cách các yếu tố xã hội, kinh tế và môi trường — các yếu tố quyết định sức khỏe rộng hơn — ảnh hưởng đến phúc lợi cá nhân.
Kỹ năng (Skills)
S1: Xác định giới hạn phạm vi hành nghề của bản thân và nhận biết khi nào cần xin ý kiến hoặc chuyển tuyến cho chuyên gia/dịch vụ khác.
S2: Quản lý khối lượng công việc và nguồn lực một cách an toàn, hiệu quả, bao gồm nhận diện và xử lý gánh nặng cảm xúc khi làm việc trong môi trường áp lực.
S3: Cập nhật kiến thức và kỹ năng nghề nghiệp thông qua phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD).
S4: Duy trì chuẩn mực cao về tác phong cá nhân và đạo đức nghề nghiệp trong mọi bối cảnh thực hành.
S5: Tham gia các quy trình bảo vệ an toàn (safeguarding) khi cần để bảo vệ người sử dụng dịch vụ và các nhóm dễ bị tổn thương.
S6: Luôn thúc đẩy và bảo vệ quyền lợi của người sử dụng dịch vụ.
S7: Tôn trọng và bảo vệ quyền, nhân phẩm, giá trị và quyền tự chủ của người sử dụng dịch vụ, đồng thời nhận thức rõ vai trò của mình trong đánh giá, chẩn đoán, điều trị và/hoặc trị liệu.
S8: Duy trì tiêu chuẩn chăm sóc ở mức cao một cách nhất quán trong mọi hoàn cảnh.
S9: Thực hiện nghĩa vụ chăm sóc nghề nghiệp (duty of care) đối với người sử dụng dịch vụ.
S10: Đảm bảo có sự đồng thuận hợp pháp (valid consent) — tự nguyện, được cung cấp đầy đủ thông tin, tương xứng với hoàn cảnh, được ghi nhận phù hợp và xem xét đến năng lực quyết định.
S11: Áp dụng pháp luật, chính sách và hướng dẫn nghề nghiệp liên quan đến phạm vi hành nghề của bản thân.
S12: Nhận diện sự bất cân xứng quyền lực vốn có trong thực hành chăm sóc sức khỏe và bảo đảm không bao giờ lạm dụng vì lợi ích cá nhân.
S13: Nhận biết lo âu và căng thẳng cá nhân, cũng như cách chúng có thể ảnh hưởng đến thực hành.
S14: Xây dựng và áp dụng các chiến lược tự chăm sóc và tự nhận thức về thể chất lẫn tinh thần để duy trì hiệu quả nghề nghiệp và môi trường làm việc an toàn.
S15: Chịu trách nhiệm cá nhân đối với mọi quyết định và hành động nghề nghiệp, và có khả năng giải trình khi cần.
S16: Vận dụng kiến thức, kinh nghiệm và thông tin sẵn có để đưa ra phán đoán nghề nghiệp có cơ sở và thực hiện hành động phù hợp.
S17: Ra quyết định có lập luận để khởi trị, tiếp tục, điều chỉnh hoặc ngừng can thiệp/thủ thuật; ghi chép chính xác quyết định và cơ sở lý do.
S18: Thực hiện và tiếp nhận chuyển tuyến (referral) đúng cách, bảo đảm tính liên tục của chăm sóc.
S19: Thể hiện tính chủ động và độc lập nghề nghiệp trong phạm vi năng lực của bản thân.
S20: Áp dụng cách tiếp cận logic và có hệ thống để giải quyết vấn đề.
S21: Sử dụng nghiên cứu, lập luận và kỹ năng giải quyết vấn đề để xác định hành động nghề nghiệp phù hợp.
S22: Đáp ứng phù hợp nhu cầu của các nhóm và cá nhân đa dạng, nhận biết tác động của khác biệt, bao gồm các đặc điểm được bảo vệ, trải nghiệm giao thoa và đa dạng văn hóa.
S23: Nhận diện ảnh hưởng của giá trị, niềm tin và các thiên kiến vô thức tiềm ẩn của bản thân đến thực hành; thực hiện các bước bảo đảm tôn trọng và bình đẳng cho mọi người sử dụng dịch vụ.
S24: Thực hiện và hỗ trợ các điều chỉnh hợp lý trong thực hành của bản thân và của người khác để bảo đảm hòa nhập.
S25: Chủ động thách thức các rào cản đối với hòa nhập và hỗ trợ triển khai thay đổi tích cực.
S26: Duy trì tính bảo mật trong mọi tương tác nghề nghiệp.
S27: Chia sẻ thông tin kịp thời và phù hợp để bảo vệ người sử dụng dịch vụ, người chăm sóc hoặc cộng đồng, nhận biết khi nào cần tiết lộ thông tin.
S28: Sử dụng giao tiếp bằng lời và phi ngôn ngữ một cách hiệu quả, phù hợp với người sử dụng dịch vụ, người chăm sóc và đồng nghiệp.
S29: Giao tiếp bằng tiếng Anh ở mức độ đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp và tiêu chuẩn quản lý.
S30: Phối hợp với người sử dụng dịch vụ và người chăm sóc để ra quyết định chung, cung cấp thông tin liên quan nhằm giúp họ lựa chọn có hiểu biết.
S31: Điều chỉnh phương thức giao tiếp để đáp ứng nhu cầu và sở thích cá nhân của người sử dụng dịch vụ và người chăm sóc, loại bỏ rào cản khi có thể.
S32: Sử dụng hiệu quả, phù hợp các công nghệ thông tin, truyền thông và kỹ thuật số trong thực hành.
S33: Lắng nghe tích cực câu chuyện nghề nghiệp (occupational narrative) của người sử dụng dịch vụ và phân tích để định hướng lập kế hoạch, can thiệp.
S34: Lưu giữ hồ sơ đầy đủ, rõ ràng và chính xác theo pháp luật, chính sách và hướng dẫn nghề nghiệp liên quan.
S35: Quản lý mọi hồ sơ và thông tin một cách có trách nhiệm, phù hợp yêu cầu pháp lý và tổ chức.
S36: Sử dụng hệ thống hồ sơ điện tử một cách chính xác và an toàn.
S37: Làm việc theo phương thức đối tác với người sử dụng dịch vụ, người chăm sóc, đồng nghiệp và các bên liên quan khác.
S38: Đóng góp hiệu quả với vai trò thành viên của nhóm đa ngành (MDT).
S39: Nhận biết và ứng phó với lo âu/căng thẳng ở người sử dụng dịch vụ, người chăm sóc và đồng nghiệp; điều chỉnh thực hành và hỗ trợ phù hợp.
S40: Xác định phẩm chất, hành vi và cách tiếp cận lãnh đạo của bản thân, thể hiện cam kết đối với bình đẳng, đa dạng và hòa nhập.
S41: Thể hiện các hành vi lãnh đạo phù hợp với bối cảnh nghề nghiệp.
S42: Làm gương tích cực cho đồng nghiệp và sinh viên.
S43: Thúc đẩy và tham gia tích cực vào hoạt động học tập – phát triển của người khác.
S44: Bảo đảm các lần rà soát can thiệp phản ánh kịp thời những thay đổi trong hoàn cảnh của người sử dụng dịch vụ.
S45: Nhận diện đóng góp của các nhà cung cấp dịch vụ khu vực công, tư nhân và phi lợi nhuận trong cung ứng dịch vụ y tế – xã hội ảnh hưởng đến hiệu năng nghề nghiệp (occupational performance).
S46: Tổ chức hoạt động nhóm nhằm thúc đẩy hỗ trợ, học tập và thay đổi tích cực trong nhóm và cộng đồng.
S47: Phối hợp với người sử dụng dịch vụ để đánh giá hiệu quả các can thiệp trị liệu nghề nghiệp.
S48: Nhận diện và đánh giá tiềm năng của trị liệu nghề nghiệp trong các lĩnh vực thực hành mới và đang nổi.
S49: Thực hành dựa trên bằng chứng (evidence-based) để định hướng quyết định nghề nghiệp.
S50: Thu thập và sử dụng phản hồi, dữ liệu định tính và định lượng để đánh giá phản ứng của người sử dụng dịch vụ đối với chăm sóc.
S51: Giám sát và đánh giá chất lượng thực hành một cách hệ thống, duy trì hiệu quả các quy trình quản lý và bảo đảm chất lượng để cải tiến liên tục.
S52: Tham gia các hoạt động quản lý chất lượng, bao gồm kiểm soát chất lượng, bảo đảm chất lượng và quản trị lâm sàng (clinical governance), sử dụng thước đo kết quả phù hợp.
S53: Đánh giá và điều chỉnh kế hoạch chăm sóc/can thiệp bằng cách sử dụng các thước đo kết quả đã được công nhận, trên cơ sở hợp tác với người sử dụng dịch vụ.
S54: Nhận thức các nguyên lý và ứng dụng của nghiên cứu khoa học, bao gồm đánh giá hiệu quả điều trị và phương pháp nghiên cứu.
S55: Áp dụng các khái niệm lý thuyết nền tảng cho trị liệu nghề nghiệp, bao gồm giải phẫu, sinh lý, bệnh học, phát triển con người, công thái học, cơ sinh học, tâm lý học, xã hội học và khoa học nghề nghiệp (occupational science).
S56: Vận dụng các nền tảng lý thuyết này để hiểu và đáp ứng nhu cầu về sức khỏe thể chất, cảm xúc và tinh thần.
S57: Phân tích mối quan hệ giữa hoạt động, “nghề” (occupation) và sức khỏe để hỗ trợ chẩn đoán, xây dựng luận đề lâm sàng và sử dụng trị liệu bằng hoạt động.
S58: Nhận diện ảnh hưởng của các yếu tố thể chất, thái độ, xã hội, kinh tế, giáo dục và môi trường đối với cá nhân trong các bối cảnh xã hội đa dạng.
S59: Tôn trọng và đề cao sự đa dạng, tính phức hợp của hành vi con người dưới các góc độ thể chất, tâm lý, nhận thức, môi trường, xã hội, cảm xúc và tinh thần.
S60: Nhận thức nguồn gốc và quá trình phát triển của trị liệu nghề nghiệp, bao gồm trọng tâm về quyền tự chủ và trao quyền.
S61: Hỗ trợ người khác thông qua dạy và học, bao gồm thúc đẩy các chiến lược tự quản lý cho người sử dụng dịch vụ và người chăm sóc.
S62: Điều chỉnh và cập nhật thực hành để đáp ứng các phát triển mới, công nghệ mới và bối cảnh nghề nghiệp thay đổi.
S63: Thu thập thông tin phù hợp phục vụ đánh giá và lập kế hoạch chăm sóc.
S64: Phân tích và đánh giá phản biện các thông tin thu thập từ đánh giá và các nguồn khác.
S65: Lựa chọn và sử dụng kỹ thuật, công cụ và trang thiết bị đánh giá phù hợp.
S66: Thực hiện và ghi nhận các đánh giá một cách toàn diện, nhạy cảm và chi tiết.
S67: Thực hiện hoặc sắp xếp các cận lâm sàng/khảo sát cần thiết để hỗ trợ chẩn đoán hoặc can thiệp.
S68: Thực hiện đánh giá, theo dõi, điều trị và thủ thuật trị liệu một cách an toàn, hiệu quả.
S69: Đánh giá phản biện nghiên cứu và bằng chứng để định hướng thực hành nghề nghiệp.
S70: Thu hút người sử dụng dịch vụ tham gia hoạt động nghiên cứu khi phù hợp.
S71: Sử dụng công cụ đánh giá chuẩn hóa và phi chuẩn hóa cùng quan sát để đánh giá hiệu năng và mức độ tham gia nghề nghiệp, có xét đến yếu tố văn hóa và môi trường.
S72: Xây dựng kế hoạch chăm sóc/quản lý ca cụ thể, phù hợp với mục tiêu và mốc thời gian xác định.
S73: Lựa chọn các hoạt động và “nghề” phù hợp làm phương tiện trị liệu dựa trên nhu cầu cá nhân của người sử dụng dịch vụ.
S74: Vận dụng các lý thuyết khoa học, khái niệm và khung nghề nghiệp làm nền tảng cho thực hành trị liệu nghề nghiệp.
S75: Nhận thức phổ rộng về các “nghề” và hoạt động dùng trong can thiệp, bảo đảm phù hợp với nhu cầu và sở thích cá nhân.
S76: Lựa chọn hoặc thiết kế môi trường và phương tiện trị liệu, điều chỉnh chúng để hỗ trợ khả năng và tăng cường sự tham gia nghề nghiệp của người sử dụng dịch vụ.
S77: Tuân thủ toàn bộ pháp luật về an toàn – sức khỏe, quy trình vận hành và chính sách của tổ chức có liên quan.
S78: Làm việc an toàn bằng cách áp dụng biện pháp kiểm soát nguy cơ, giảm thiểu và quản lý rủi ro phù hợp.
S79: Lựa chọn và sử dụng đúng trang bị bảo hộ cá nhân (PPE).
S80: Tạo lập và duy trì môi trường thực hành an toàn với quản trị rủi ro phù hợp.
S81: Áp dụng đúng kỹ thuật di chuyển – nâng đỡ (moving & handling) để bảo đảm an toàn.
S82: Trao quyền và hỗ trợ cá nhân — bao gồm người sử dụng dịch vụ và đồng nghiệp — chủ động quản lý sức khỏe của chính mình.
S83: Tham gia trách nhiệm y tế lao động (occupational health), bao gồm nhận thức về tiêm chủng và yêu cầu sức khỏe tại nơi làm việc.
Hành vi (Behaviours)
B1: Thể hiện cách tiếp cận chăm sóc mang tính cá nhân hóa, trao quyền cho từng cá nhân đạt được mục tiêu nghề nghiệp (occupational goals) của họ và hỗ trợ tạo ra những thay đổi ý nghĩa trong cuộc sống.
B2: Hành động như một người ủng hộ công bằng nghề nghiệp (occupational justice) và là tác nhân của sự thay đổi tích cực bằng cách thực hành chống phân biệt đối xử một cách chủ động với các cá nhân, nhóm và cộng đồng đa dạng.
B3: Thực hành theo cách thúc đẩy tính bền vững kinh tế, xã hội và môi trường trong các dịch vụ y tế và chăm sóc, nhận thức về tính phụ thuộc lẫn nhau và nuôi dưỡng cảm giác gắn kết cho tất cả những người được hỗ trợ.
B4: Thể hiện sự tò mò nghề nghiệp, dựa trên bằng chứng và cam kết phát triển nghề nghiệp – cá nhân suốt đời, đồng thời thể hiện hành vi lãnh đạo một cách nhất quán.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissEdu™ – Nền Tảng Đại học số Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn