Supply chain leadership professional (L6)
Chuyên gia Lãnh đạo Chuỗi Cung Ứng (Bậc 6)
Thực hiện việc mua sắm, sản xuất, vận chuyển và phân phối sản phẩm hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến khách hàng hoặc người sử dụng cuối cùng.
Mã SOC 2020
Level 6 RQF
Chi tiết của tiêu chuẩn
Chuyên gia Lãnh đạo Chuỗi Cung Ứng
Tóm tắt
Các chuyên gia lãnh đạo chuỗi cung ứng (Supply Chain Leadership Professionals) chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quy trình mua sắm, sản xuất, vận chuyển và giao hàng hóa hoặc dịch vụ từ nhà cung cấp đến người sử dụng cuối cùng trên phạm vi toàn cầu.
Vai trò của họ đặc biệt quan trọng trong việc tích hợp các hoạt động và quy trình giữa khách hàng, nhà phân phối, nhà sản xuất, đối tác, cơ quan quản lý và các nhà cung cấp phụ — bên trong và giữa các tổ chức, thành phố và quốc gia — nhằm xây dựng một chuỗi cung ứng liền mạch và hiệu quả từ đầu đến cuối.
Các chuyên gia này có năng lực toàn cầu và trong phạm vi Vương quốc Anh, giúp họ lãnh đạo hiệu quả, thúc đẩy thương mại trơn tru và quản trị chuỗi cung ứng thành công.
Họ nổi bật trong khả năng hợp tác và phối hợp — làm việc năng suất với con người và tổ chức — đồng thời tối ưu hóa việc sử dụng thông tin và nguồn lực để đạt được hiệu quả vận hành xuất sắc (operational excellence).
Các chức danh công việc điển hình bao gồm
- Chief Supply Chain Officer – Giám đốc Chuỗi Cung Ứng, người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ chiến lược và hoạt động chuỗi cung ứng.
- Supply Chain Executive – Chuyên viên Điều hành Chuỗi Cung Ứng, quản lý các chức năng chuỗi cung ứng để đảm bảo hiệu quả và tối ưu chi phí.
- Supply Chain Management Lead – Trưởng nhóm Quản lý Chuỗi Cung Ứng, điều phối các nhóm vận hành chuỗi cung ứng và thúc đẩy cải tiến quy trình.
- Demand Planner – Chuyên viên Hoạch định Nhu cầu, dự báo nhu cầu sản phẩm để cân bằng cung và cầu theo nhu cầu khách hàng.
Những nhà tuyển dụng tham gia xây dựng tiêu chuẩn
Amazon (was M&S), Argos, Arla Foods Ltd, Ashwoods, Asos, BA, Bohler Uddeholm, Ceva Logistics, Coca Cola, Connect Group Plc, DHL, Dixons Carphone, Fairy Glam, fitflop, Florette UK & Ireland, Halfords, Howden Joinery Ltd, Hoyer Group, James Kemball, John Lewis, Kuehne & Nagel Ltd, Lisi Aerospace, Macandrews, Marks & Spencer, Morrisons Plc, Muller, Nestle, Network Rail, PD Ports, Perkins Engines Co Ltd, Pladis – UK & Ireland, Raytheon, Regatta, RHA, Robert Dyas, Royal Mail, Sainsbury’s, Siemens, SIG plc, Smiths News, Southern Water, Thames Clippers, TJX Europe, Travis Perkins, Uniserve Airfreight Limited, Uniserve Group, Uniserve Limited, Univar, Vijay Fashions, Wincanton, XPO, Yodel
Kiến thức (Knowledge)
K1: Nguyên tắc về quản lý hàng tồn kho, hoạch định cung – cầu và các chỉ số liên quan như giao hàng đúng hạn, đầy đủ, không lỗi và sẵn có trên kệ.
K2: Các phương pháp dự báo, bao gồm ảnh hưởng của biến động và tính mùa vụ, cùng với việc sử dụng kỹ thuật lập lịch.
K3: Giá trị của việc nghiên cứu có mục tiêu về động lực chuỗi cung ứng.
K4: Nguyên tắc của chiến lược chuỗi cung ứng, mô hình và phương thức giao hàng, cũng như tác động của chúng đến hiệu quả kinh doanh.
K5: Cách mà đề xuất giá trị (value proposition) của sản phẩm và thị trường ảnh hưởng đến chiến lược chuỗi cung ứng và hoạt động dịch vụ hướng đến khách hàng cuối.
K6: Cách áp dụng các ý tưởng hiện đại về thị trường, sản phẩm và chuỗi cung ứng để linh hoạt thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng.
K7: Các khía cạnh cụ thể của lập ngân sách, báo cáo lãi – lỗ và dự báo dòng tiền trong các chuỗi cung ứng phức tạp.
K8: Tác động của quy trình mua sắm (procurement) trong toàn bộ chuỗi cung ứng nhằm đảm bảo hiệu quả chi phí, an toàn nguồn cung, liên tục dịch vụ và giảm thiểu rủi ro.
K9: Các chiến lược tìm nguồn cung ứng (sourcing strategies) khác nhau để quản lý chi phí, chất lượng, dịch vụ và thời gian trong mạng lưới chuỗi cung ứng.
K10: Chuỗi giá trị (value chain), chuỗi cung ứng đầu – cuối và xu hướng chuỗi cung ứng đa kênh trong hoạt động tìm nguồn cung ứng xuyên biên giới.
K11: Các lựa chọn cho các kênh hàng tồn kho khác nhau để tiếp cận thị trường, có tính đến các ràng buộc, chi phí, tính linh hoạt, chất lượng và tốc độ.
K12: Các bối cảnh thương mại, môi trường, đạo đức và xã hội khác nhau của việc sản xuất, lưu kho, phân phối và bán hàng trong chuỗi cung ứng mở rộng.
K13: Cấu trúc chuỗi cung ứng tối ưu giữa nhà cung cấp và khách hàng.
K14: Giá trị của các giải pháp thay thế giúp cải thiện thời gian, chi phí, trải nghiệm người dùng cuối và hiệu quả của toàn bộ chuỗi cung ứng.
K15: Tác động đạo đức, môi trường, chính trị, xã hội, kinh tế, công nghệ và pháp lý trong toàn bộ vòng đời chuỗi cung ứng.
K16: Bản chất và phạm vi của các công nghệ có thể thúc đẩy hành vi chuỗi cung ứng, bao gồm cả mạng lưới ảo (virtual networks).
K17: Cách tận dụng đầu tư và tìm kiếm tư vấn chuyên môn trong công nghệ chuỗi cung ứng.
K18: Giá trị của mô hình hóa (modelling) và mô phỏng (simulation) như công cụ hỗ trợ chính trong giải quyết các vấn đề quản lý chuỗi cung ứng.
K19: Tác động của các khung chính sách và luật pháp quốc gia và quốc tế, bao gồm lao động, an toàn, an ninh, môi trường, chất lượng, chính sách vận tải chung, thuế, hải quan, hợp đồng và bảo hiểm.
K20: Tầm quan trọng của việc theo dõi, tái chế và thực hành thương mại điện tử (e-commerce practices).
K21: Giá trị của việc thu hồi tài sản (asset recovery) và các chi phí liên quan.
K22: 7 nguyên tắc “R” của phát triển bền vững (sustainability).
K23: Các yêu cầu cho việc thay đổi chuỗi cung ứng và mạng lưới bằng tư duy chuỗi cung ứng hiện đại.
K24: Các khái niệm về điều phối (coordination) và lãnh đạo (leadership) mạng lưới chuỗi cung ứng cùng việc áp dụng chúng trong thực tiễn.
K25: Cách nâng cao khả năng hiển thị chuỗi cung ứng (supply chain visibility) và sức hấp dẫn thương hiệu thông qua việc khai thác chia sẻ tri thức (knowledge exchange).
Kỹ năng (Skills)
S1: Xác định lợi ích của việc nội địa hóa (insourcing), thuê ngoài ở nước ngoài (offshoring) hoặc thuê ngoài (outsourcing).
S2: Thu thập, phân tích, diễn giải và sử dụng dữ liệu từ toàn bộ chuỗi cung ứng để đề xuất và đưa ra các quyết định hiệu quả.
S3: Tìm nguồn và lập kế hoạch các giải pháp vận tải tối ưu.
S4: Chủ động tích hợp và sử dụng dữ liệu trên toàn bộ các bộ phận doanh nghiệp.
S5: Phát triển các chiến lược chuỗi cung ứng khác biệt, phù hợp với các đơn vị hoặc chức năng kinh doanh để đạt được tăng trưởng bền vững lâu dài.
S6: Sử dụng thông tin từ khách hàng cuối để thiết kế và đánh giá mạng lưới chuỗi cung ứng đầu – cuối.
S7: Sử dụng thông tin thị trường và sản phẩm hiện tại để tác động và thách thức thiết kế mạng lưới chuỗi cung ứng.
S8: Tận dụng và khai thác tài sản chuỗi cung ứng nhằm đạt được các mục tiêu tài chính.
S9: Thúc đẩy hiệu quả chi phí và cải thiện mức độ dịch vụ trong toàn bộ mạng lưới phân phối.
S10: Thực hiện các quyết định mua sắm và tìm nguồn cung bền vững, có đạo đức.
S11: Kiểm soát luồng thông tin và vật tư để đảm bảo giao hàng đầy đủ, đúng hạn.
S12: Áp dụng các kỹ thuật và công cụ kiểm soát hàng tồn kho phù hợp.
S13: Xác định các phương án giảm chi phí và áp dụng nguyên tắc Lean đồng thời tối ưu hóa dịch vụ.
S14: Phát triển các chiến lược quản lý tối ưu hóa và hợp lý hóa hàng tồn kho trong toàn bộ chuỗi cung ứng mở rộng.
S15: Triển khai các thay đổi trong chuỗi cung ứng để ứng phó với biến động về sản xuất, lịch trình và nhu cầu.
S16: Hợp tác với bộ phận sản xuất để đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng, thời gian và tính liên tục.
S17: Quản lý logistics đầu vào, đầu ra và mạng lưới phân phối.
S18: Thiết kế các chuỗi cung ứng thay thế nhằm tăng khả năng phục hồi và đảm bảo tính liên tục của nguồn cung.
S19: Lập kế hoạch cho các hoạt động tiếp nhận, lưu kho, bổ sung, lấy hàng và giao hàng.
S20: Nhận diện và áp dụng phần mềm thế hệ mới, đồng thời quản lý các công nghệ có khả năng gây gián đoạn.
S21: Căn chỉnh đổi mới công nghệ thông tin (IT) với nhu cầu kinh doanh, bao gồm bối cảnh tìm nguồn cung toàn cầu và thương mại quốc tế.
S22: Đáp ứng thách thức trong việc lựa chọn, phát triển, triển khai và áp dụng công nghệ một cách hiệu quả.
S23: Cung cấp hướng dẫn về tuân thủ môi trường và pháp lý đồng thời tập trung mạnh vào giảm thiểu rủi ro và quản lý an toàn.
S24: Truyền đạt mục tiêu và giá trị kinh doanh, đồng thời xác định trách nhiệm trong việc hình thành và đàm phán hợp đồng.
S25: Giới thiệu các phương thức đổi mới trong phân phối, giao hàng và hoàn trả, đồng thời quản lý rủi ro liên quan.
S26: Thực hiện 7 nguyên tắc “R” của phát triển bền vững: loại bỏ, giảm thiểu, tái sử dụng, tái tạo, tái chế, doanh thu và đọc hiểu (remove, reduce, reuse, renew, recycle, revenue, read).
S27: Duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh của chuỗi cung ứng.
S28: Hợp tác, điều phối và truyền đạt các ưu tiên của chuỗi cung ứng với bộ phận tài chính, nhân sự, CNTT, bán hàng, marketing và các đối tác chính.
S29: Khởi xướng các quy trình chiến lược và vận hành gia tăng giá trị thông qua quản lý dự án và nhiệm vụ hiệu quả.
Hành vi (Behaviours)
B1: Linh hoạt và thích ứng với các yêu cầu kinh doanh thay đổi, với cam kết mạnh mẽ trong việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
B2: Áp dụng sự hợp tác liên chức năng và liên doanh nghiệp để tăng cường sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau trong chuỗi cung ứng.
B3: Thúc đẩy văn hóa làm việc bao trùm và ưu tiên an toàn trong môi trường làm việc cũng như trong mọi hoạt động chuỗi cung ứng.
B4: Dẫn dắt việc khám phá các cơ hội tăng trưởng kinh doanh mới, đồng thời chủ động xác định và giảm thiểu rủi ro liên quan đến chuỗi cung ứng.
B5: Là người đàm phán thuyết phục và luôn giữ thái độ cởi mở, thân thiện với tất cả đối tác và các bên liên quan trong toàn bộ chuỗi cung ứng.
B6: Hành xử như một hình mẫu đạo đức, được công nhận vì thúc đẩy phát triển bền vững trong cộng đồng chuỗi cung ứng toàn cầu.
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN 1:1
Chúng tôi hiểu rằng bạn cần thông tin chuyên sâu và được cá nhân hoá theo nhu cầu của mình. Vui lòng cung cấp thông tin và chúng tôi sẽ sớm liên hệ lại. Mọi thông tin của bạn sẽ được bảo mật tuyệt đối.
SwissEdu™ – Nền Tảng Đại học số Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học tập
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• support@simi.edu.vn