Một nghiên cứu đã hoàn thành không tự động trở thành một phần của luận án Tiến sĩ, cũng như một bài báo đã công bố không mặc nhiên tạo ra quyền được công nhận học thuật. Giữa việc “đã có nghiên cứu” và việc “nghiên cứu được công nhận” luôn tồn tại một bước quan trọng: thẩm định.
Đối với DBA by Recognized Prior Research – Tiến sĩ hệ công nhận kết quả nghiên cứu, công trình khoa học đã có, bước thẩm định nhằm xác định giá trị học thuật của những gì ứng viên đã thực hiện, mức độ tương thích với yêu cầu của chương trình và khoảng cách còn lại cần tiếp tục phát triển. Đây không chỉ là bước kiểm tra hồ sơ mà là quá trình đánh giá học thuật để xác định điểm xuất phát phù hợp cho từng ứng viên.
Theo Recognition of Prior Learning – RPL (Công nhận kết quả học tập đã có) của Malta Further and Higher Education Authority – MFHEA, việc công nhận phải dựa trên learning – kết quả học tập và năng lực thực sự đạt được – đồng thời phải sử dụng Malta Qualifications Framework – MQF để xác định cấp độ, khối lượng và chiều sâu của minh chứng (Scottish Credit and Qualifications Framework Partnership [SCQF Partnership] & Malta Further and Higher Education Authority [MFHEA], 2025).
1. Mục tiêu của thẩm định không phải xác nhận rằng công trình “có tồn tại”
Một hồ sơ có thể bao gồm bài báo, luận văn, đề xuất nghiên cứu, dữ liệu, báo cáo nghiên cứu hoặc các sản phẩm học thuật khác. Tuy nhiên, việc xác nhận các tài liệu này tồn tại chỉ là bước đầu; thẩm định học thuật phải đi xa hơn để xác định những kết quả đó thực sự chứng minh được kiến thức, kỹ năng và năng lực nghiên cứu nào.
MFHEA xác định Recognition of Prior Learning được hình thành khi prior learning của ứng viên được formally assessed and quality assured – đánh giá chính thức và bảo đảm chất lượng – nhằm phục vụ việc tiếp cận chương trình hoặc xem xét công nhận một phần kết quả học tập trước đó (SCQF Partnership & MFHEA, 2025).
Do đó, trọng tâm của thẩm định không nằm ở số lượng tài liệu được nộp mà ở giá trị bằng chứng của từng tài liệu và khả năng các minh chứng đó hỗ trợ cho một kết luận học thuật có thể kiểm chứng.
2. Hồ sơ nghiên cứu cần được chuyển thành một hệ thống minh chứng
Một ứng viên có thể đã tích lũy nhiều năm nghiên cứu nhưng nếu các kết quả không được tổ chức thành minh chứng rõ ràng, Hội đồng khó có thể xác định chính xác phần năng lực đã đạt được.
Trong RPL, portfolio – hồ sơ minh chứng – được sử dụng để tập hợp các tài liệu thể hiện learning outcomes của ứng viên. MFHEA cho phép portfolio bao gồm nhiều loại minh chứng khác nhau như bằng cấp trước đó, báo cáo, sản phẩm công việc, reflective statements và các tài liệu có khả năng chứng minh năng lực liên quan (SCQF Partnership & MFHEA, 2025).
Đối với hồ sơ nghiên cứu Tiến sĩ, điều này có nghĩa các công trình không nên chỉ được liệt kê theo hình thức thư mục mà cần thể hiện được mối quan hệ giữa vấn đề nghiên cứu, cơ sở lý thuyết, phương pháp, dữ liệu, kết quả và đóng góp học thuật. Một portfolio được tổ chức tốt giúp quá trình thẩm định chuyển từ câu hỏi “ứng viên đã làm gì?” sang câu hỏi quan trọng hơn là “những gì ứng viên đã làm chứng minh được điều gì?”.
3. Minh chứng được xem xét theo tính phù hợp, đầy đủ, xác thực và cập nhật
MFHEA xác định bốn nhóm tiêu chí quan trọng đối với evidence – minh chứng – trong quá trình RPL gồm acceptability, sufficiency, authenticity và currency, có thể hiểu tương ứng là tính phù hợp, mức độ đầy đủ, tính xác thực và tính cập nhật (SCQF Partnership & MFHEA, 2025).
Áp dụng vào nghiên cứu, tính phù hợp đặt câu hỏi liệu công trình có liên quan đến learning outcomes và hướng nghiên cứu được đề nghị hay không; mức độ đầy đủ xem xét liệu bằng chứng có đủ phạm vi và chiều sâu để hỗ trợ cho kết luận học thuật; tính xác thực giúp xác định công trình và đóng góp thực sự thuộc về ứng viên; còn tính cập nhật xem xét liệu tri thức, dữ liệu hoặc phương pháp được sử dụng vẫn còn giá trị trong bối cảnh nghiên cứu hiện tại.
Một công trình vì vậy có thể rất tốt khi được đánh giá độc lập nhưng chỉ được công nhận một phần nếu nó chưa đủ liên quan đến hướng nghiên cứu mới hoặc chưa chứng minh được toàn bộ năng lực mà ứng viên đề nghị được công nhận.
4. Thẩm định phải đối sánh với chuẩn đầu ra, không chỉ đánh giá chất lượng công trình riêng lẻ
Một bài báo có thể đạt chất lượng xuất bản tốt nhưng điều đó chưa trả lời được liệu bài báo có thể được sử dụng trong một chương trình DBA cụ thể hay không. Bước tiếp theo là đối sánh những gì công trình chứng minh với learning outcomes – chuẩn đầu ra – và các yêu cầu học thuật liên quan.
MFHEA yêu cầu quy trình đánh giá RPL phải xác định rõ MQF level, các reference points – điểm tham chiếu – và quá trình matching – đối sánh – với learning outcomes. Đồng thời, các quyết định phải được ghi nhận và kiểm tra về tính nhất quán thông qua cơ chế moderation hoặc verification và hệ thống bảo đảm chất lượng nội bộ, bên ngoài của cơ sở giáo dục (SCQF Partnership & MFHEA, 2025).
Cedefop (2023) cũng xác định assessment là giai đoạn trong đó learning outcomes của cá nhân được so sánh với một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu cụ thể; độ tin cậy của quá trình validation phụ thuộc đáng kể vào chất lượng của hoạt động đánh giá và cơ chế quality assurance đi kèm.
Với ứng viên DBA, điều này có nghĩa chất lượng của công trình và mức độ phù hợp với chuẩn của chương trình là hai câu hỏi có liên hệ nhưng không hoàn toàn giống nhau.
5. Hội đồng cần xác định khả năng phát triển tiếp ở cấp độ Tiến sĩ
Một mục tiêu quan trọng khác của thẩm định là xác định liệu nghiên cứu đã có có thể tiếp tục trở thành nền tảng cho một luận án Tiến sĩ hay không.
Một luận văn Thạc sĩ có thể đã hoàn thành tốt mục tiêu ở cấp độ của nó nhưng vẫn cần mở rộng đáng kể về lý thuyết, phương pháp hoặc đóng góp. Một bài báo có thể tạo ra một phát hiện quan trọng nhưng chỉ giải quyết một phần của vấn đề nghiên cứu lớn hơn. Tương tự, một bộ dữ liệu có thể có giá trị nhưng cần được bổ sung hoặc phân tích lại bằng phương pháp phù hợp hơn để hỗ trợ cho một nghiên cứu ở cấp độ cao hơn.
Vì vậy, thẩm định không chỉ nhìn lại những gì đã hoàn thành mà còn đánh giá khả năng phát triển tiếp của nghiên cứu. Đây là cơ sở để xác định phần nào có thể được kế thừa và phần nào cần được mở rộng, cập nhật hoặc thực hiện mới.
6. Quyết định công nhận thuộc về cơ sở giáo dục, không phát sinh tự động từ hồ sơ
Một trong những nguyên tắc quan trọng của RPL là ứng viên có quyền đề nghị xem xét prior learning, nhưng không có quyền mặc nhiên yêu cầu một phạm vi công nhận cố định chỉ dựa trên bằng cấp, số năm kinh nghiệm hoặc số lượng công trình.
Hướng dẫn của MFHEA xác định rõ việc một RPL application có được chấp thuận hay không và mức độ công nhận thuộc thẩm quyền của receiving institution – cơ sở giáo dục tiếp nhận (SCQF Partnership & MFHEA, 2025).
Điều này bảo đảm rằng quá trình công nhận vẫn là một quyết định học thuật dựa trên evidence và learning outcomes. Hai ứng viên có cùng số lượng bài báo hoặc cùng một loại văn bằng vì vậy vẫn có thể nhận kết quả thẩm định khác nhau nếu nội dung, cấp độ, mức độ liên quan và đóng góp nghiên cứu của họ khác nhau.
7. Kết quả thẩm định là cơ sở để thiết kế phần nghiên cứu còn lại
Giá trị thực sự của bước thẩm định không dừng lại ở việc xác định “được công nhận hay không”. Quan trọng hơn, kết quả đánh giá giúp xác định cấu trúc của hành trình nghiên cứu tiếp theo.
Nếu một phần năng lực và kết quả nghiên cứu đã được chứng minh đầy đủ, ứng viên có thể tập trung vào những khoảng trống còn tồn tại; nếu nền tảng lý thuyết đã tốt nhưng thiết kế nghiên cứu chưa đủ mạnh, trọng tâm có thể chuyển sang phương pháp; nếu dữ liệu đã có nhưng nghiên cứu chưa tạo ra đóng góp ở cấp độ Tiến sĩ, phần tiếp theo cần tập trung vào phân tích, phát triển mô hình hoặc mở rộng đóng góp.
Theo Cedefop (2023), validation không chỉ bao gồm assessment mà còn bắt đầu từ identification và documentation trước khi tiến tới đánh giá và xác nhận kết quả. Mô hình này cho thấy thẩm định prior learning là một quá trình có cấu trúc nhằm nhận diện chính xác những gì cá nhân đã đạt được trước khi quyết định bước tiếp theo.
Trong DBA by Recognized Prior Research, kết quả của bước này tạo nền tảng để xác định phần nghiên cứu được kế thừa, các nội dung cần bổ sung và lộ trình phát triển luận án sau khi ứng viên được phê duyệt tham gia chương trình.
Kết luận
Thẩm định nghiên cứu trước khi tham gia DBA by Recognized Prior Research không phải là một thủ tục nhằm kiểm tra ứng viên có bao nhiêu bài báo, bằng cấp hoặc năm kinh nghiệm nghiên cứu. Đây là quá trình đánh giá học thuật nhằm xác định những learning outcomes và năng lực nghiên cứu đã thực sự được chứng minh, mức độ phù hợp của chúng với chương trình và khoảng cách còn lại so với yêu cầu ở cấp độ Tiến sĩ.
Theo nguyên tắc RPL của MFHEA, quá trình này phải dựa trên minh chứng có tính phù hợp, đầy đủ, xác thực và cập nhật; minh chứng phải được đối sánh với learning outcomes và MQF level, trong khi các quyết định phải minh bạch, nhất quán và nằm trong hệ thống bảo đảm chất lượng của cơ sở giáo dục (SCQF Partnership & MFHEA, 2025).
Vì vậy, kết quả quan trọng nhất của bước thẩm định không phải là xác định ứng viên “được giảm bao nhiêu”, mà là trả lời một câu hỏi có ý nghĩa hơn đối với nghiên cứu Tiến sĩ: ứng viên đã thực sự đi được đến đâu và cần tiếp tục phát triển những gì để hoàn thành phần còn lại của hành trình nghiên cứu.
Tài liệu tham khảo
Cedefop. (2023). European guidelines for validating non-formal and informal learning. Publications Office of the European Union. Cedefop Reference Series No. 124. https://doi.org/10.2801/389827.
Scottish Credit and Qualifications Framework Partnership, & Malta Further and Higher Education Authority. (2025). Recognition of Prior Learning (RPL): Principles and practices for providers (2nd ed.). Malta Further and Higher Education Authority.
SwissEdu⁺. (2026). DBA – Tiến sĩ hệ công nhận kết quả nghiên cứu, công trình khoa học đã có.



