Giảng viên hướng dẫn trong DBA by Recognized Prior Research đóng vai trò gì?
September 4, 2026| Chương trình SwissEdu⁺| admin_bachelore_97f3z
Khi một ứng viên bước vào chương trình Tiến sĩ với nền tảng nghiên cứu đã hình thành từ trước, vai trò của giảng viên hướng dẫn có một đặc điểm khác biệt: quá trình hướng dẫn không bắt đầu từ một trang giấy trắng. Người hướng dẫn phải đồng thời hiểu những gì ứng viên đã thực hiện, xác định giá trị học thuật của nền tảng đó và định hướng phần nghiên cứu cần tiếp tục phát triển để hình thành một luận án hoàn chỉnh ở cấp độ Tiến sĩ.
Đối với DBA by Recognized Prior Research – Tiến sĩ hệ công nhận kết quả nghiên cứu, công trình khoa học đã có, việc bố trí giảng viên hướng dẫn vì vậy không chỉ nhằm hỗ trợ phần nghiên cứu mới. Người hướng dẫn còn đóng vai trò kết nối giữa phần nghiên cứu đã được thẩm định với những yêu cầu học thuật còn phải hoàn thiện trong chương trình (SwissEdu⁺, 2026).
Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm của European University Association – EUA về giáo dục Tiến sĩ, trong đó nghiên cứu là trung tâm của quá trình đào tạo, hành trình của mỗi nghiên cứu sinh mang tính cá thể hóa và supervision – hoạt động hướng dẫn khoa học – phải được đặt trong một cấu trúc học thuật có trách nhiệm rõ ràng giữa nghiên cứu sinh, người hướng dẫn và cơ sở giáo dục (European University Association [EUA], 2010).
1. Hướng dẫn Tiến sĩ không đồng nghĩa với thực hiện nghiên cứu thay nghiên cứu sinh
Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của doctoral supervision – hướng dẫn nghiên cứu Tiến sĩ – là duy trì sự cân bằng giữa hỗ trợ học thuật và năng lực nghiên cứu độc lập của nghiên cứu sinh.
Quality Assurance Agency for Higher Education – QAA xác định rằng nghiên cứu Tiến sĩ về bản chất là một dự án nghiên cứu có hướng dẫn, nhưng nghiên cứu sinh phải tạo ra đóng góp nguyên bản thông qua hoạt động nghiên cứu độc lập và cuối cùng phải có khả năng bảo vệ công trình của mình trước quá trình đánh giá học thuật (Quality Assurance Agency for Higher Education [QAA], 2020).
Do đó, giảng viên hướng dẫn có thể phản biện vấn đề nghiên cứu, đề xuất tài liệu, thảo luận phương pháp, nhận xét bản thảo hoặc giúp nghiên cứu sinh nhận diện những điểm chưa nhất quán, nhưng trách nhiệm xây dựng lập luận, thực hiện nghiên cứu, phân tích kết quả và bảo vệ các quyết định học thuật vẫn thuộc về nghiên cứu sinh.
Đối với DBA by Recognized Prior Research, nguyên tắc này càng quan trọng bởi một phần nghiên cứu có thể đã được hình thành trước khi người hướng dẫn được bổ nhiệm. Người hướng dẫn không thay thế tác giả của nghiên cứu mà giúp đánh giá cách những kết quả trước đó có thể được tiếp tục phát triển trong một cấu trúc nghiên cứu ở cấp độ cao hơn.
2. Rà soát lại toàn bộ nền tảng nghiên cứu đã có
Sau khi hồ sơ được xác định phù hợp, một trong những nhiệm vụ đầu tiên của giảng viên hướng dẫn là rà soát nền tảng nghiên cứu mà ứng viên mang vào chương trình.
Quá trình này có thể bao gồm việc xem xét luận văn trước đó, bài báo khoa học, đề xuất nghiên cứu, mô hình lý thuyết, dữ liệu đã thu thập, phương pháp đã sử dụng và các kết quả nghiên cứu liên quan. Mục tiêu không phải đánh giá lại từ đầu quyết định công nhận đã được thực hiện bởi cơ sở giáo dục, mà là hiểu rõ trạng thái hiện tại của nghiên cứu để xác định cách phát triển tiếp theo.
Theo cấu trúc DBA by Recognized Prior Research, giảng viên hướng dẫn được bố trí phù hợp với lĩnh vực nghiên cứu để hỗ trợ ứng viên rà soát nền tảng đã có, xác định khoảng trống, hoàn thiện phương pháp và hệ thống hóa kết quả thành một luận án ở cấp độ Tiến sĩ (SwissEdu⁺, 2026).
3. Xác định khoảng trống giữa nghiên cứu hiện có và yêu cầu của luận án Tiến sĩ
Một nghiên cứu đã có giá trị không đồng nghĩa với việc nghiên cứu đó đã đạt đến điểm kết thúc của một luận án Tiến sĩ. Khoảng cách có thể nằm ở cơ sở lý thuyết, thiết kế nghiên cứu, phạm vi dữ liệu, phương pháp phân tích, mức độ khái quát hóa hoặc đóng góp đối với tri thức và thực tiễn quản trị.
Vai trò của người hướng dẫn là giúp nghiên cứu sinh nhận diện những khoảng trống này một cách có hệ thống. Đây không phải quá trình tìm kiếm những phần còn thiếu theo hình thức, mà là đánh giá tính nhất quán của toàn bộ nghiên cứu từ vấn đề nghiên cứu, tổng quan tri thức, câu hỏi nghiên cứu, phương pháp, dữ liệu cho đến kết quả và đóng góp.
Salzburg II Recommendations nhấn mạnh rằng giáo dục Tiến sĩ có tính cá thể hóa cao và tiến trình của từng nghiên cứu sinh là duy nhất cả về dự án nghiên cứu lẫn sự phát triển của chính nhà nghiên cứu (EUA, 2010). Do đó, phạm vi công việc mà mỗi ứng viên DBA by Recognized Prior Research cần tiếp tục hoàn thiện cũng không nhất thiết giống nhau.
4. Nâng cấp phương pháp và mức độ chặt chẽ của nghiên cứu
Một nghiên cứu được thực hiện ở giai đoạn trước có thể sử dụng phương pháp phù hợp với mục tiêu ban đầu nhưng chưa đủ để trả lời câu hỏi nghiên cứu sau khi đề tài được mở rộng ở cấp độ Tiến sĩ.
Trong trường hợp đó, người hướng dẫn có vai trò hỗ trợ nghiên cứu sinh đánh giá lại research design – thiết kế nghiên cứu, lựa chọn phương pháp, chiến lược lấy mẫu, công cụ thu thập dữ liệu, phương pháp phân tích cũng như mối quan hệ giữa phương pháp và câu hỏi nghiên cứu.
Đối với một DBA, vấn đề này đặc biệt quan trọng vì nghiên cứu thường xuất phát từ các vấn đề quản trị thực tế. Kinh nghiệm nghề nghiệp và khả năng tiếp cận dữ liệu có thể tạo ra lợi thế lớn, nhưng kinh nghiệm thực tiễn không thay thế yêu cầu về tính hệ thống, khả năng kiểm chứng và sự minh bạch của phương pháp nghiên cứu.
Người hướng dẫn vì vậy giúp nghiên cứu sinh chuyển từ việc “biết rất rõ vấn đề trong thực tiễn” sang khả năng nghiên cứu vấn đề đó bằng một thiết kế có thể được giải thích, phản biện và bảo vệ về mặt học thuật.
5. Kết nối các công trình riêng lẻ thành một hướng nghiên cứu thống nhất
Một thách thức phổ biến đối với ứng viên đã có nhiều nghiên cứu trước đó là các công trình có thể có chất lượng tốt nhưng tồn tại như những sản phẩm tương đối độc lập. Một bài báo có thể tập trung vào một biến số, một luận văn giải quyết một phạm vi khác, trong khi bộ dữ liệu hoặc nghiên cứu tiếp theo lại phát triển theo một hướng mới.
Một luận án Tiến sĩ không chỉ cần nhiều kết quả nghiên cứu mà còn cần một research narrative – mạch lập luận nghiên cứu – có tính thống nhất. Các thành phần phải cùng phục vụ cho một vấn đề nghiên cứu đủ rõ, được kết nối bằng nền tảng lý thuyết và phương pháp phù hợp, từ đó hình thành đóng góp có thể được xác định và bảo vệ.
Trong DBA by Recognized Prior Research, đây là một trong những vai trò quan trọng nhất của giảng viên hướng dẫn: hỗ trợ ứng viên xác định phần nào có thể tiếp tục phát triển, phần nào cần cập nhật và cách liên kết các công trình trước đó với phần nghiên cứu mới thành một luận án thống nhất (SwissEdu⁺, 2026).
6. Người hướng dẫn đồng hành với sự phát triển của nghiên cứu, không chỉ với bản thảo luận án
Doctoral supervision không nên được hiểu đơn thuần là quá trình đọc và sửa các chương luận án. Salzburg II Recommendations đặt hoạt động hướng dẫn trong một môi trường nghiên cứu rộng hơn, trong đó sự phát triển của dự án nghiên cứu gắn với sự phát triển của chính nghiên cứu sinh như một nhà nghiên cứu độc lập (EUA, 2010).
Vì vậy, trong quá trình thực hiện DBA, các buổi làm việc với người hướng dẫn còn giúp nghiên cứu sinh kiểm tra logic của lập luận, đánh giá các giả định nghiên cứu, phản tư về lựa chọn phương pháp, giải thích những kết quả không phù hợp với kỳ vọng ban đầu và xác định rõ hơn đóng góp của công trình.
QAA (2020) cũng xem supervision là một thành phần đặc trưng của giáo dục Tiến sĩ, trong khi kết quả cuối cùng vẫn được đánh giá dựa trên chất lượng và tính nguyên bản của nghiên cứu cùng khả năng bảo vệ công trình của chính ứng viên. Điều này cho thấy mục tiêu của hướng dẫn không phải tạo ra sự phụ thuộc, mà từng bước phát triển năng lực tự chủ học thuật của nghiên cứu sinh.
7. Giảng viên hướng dẫn không thay thế Hội đồng Khoa học
Một ranh giới cần được xác định rõ là sự khác biệt giữa supervision – hướng dẫn – và assessment – đánh giá.
Giảng viên hướng dẫn có thể đánh giá tiến độ, phản biện nghiên cứu, đề xuất cải tiến và xác nhận mức độ sẵn sàng của luận án theo quy trình của cơ sở giáo dục, nhưng người hướng dẫn không phải là chủ thể duy nhất quyết định nghiên cứu đã đáp ứng chuẩn đầu ra hoặc ứng viên được cấp bằng.
EUA nhấn mạnh rằng supervision phải được nhìn nhận như một trách nhiệm mang tính thể chế với trách nhiệm rõ ràng, thay vì chỉ là mối quan hệ riêng giữa một giáo sư và một nghiên cứu sinh (EUA, 2010). Quan điểm này giúp phân biệt vai trò hỗ trợ của người hướng dẫn với hệ thống đánh giá và bảo đảm chất lượng của cơ sở giáo dục.
Trong DBA by Recognized Prior Research, giảng viên hướng dẫn thực hiện chức năng hỗ trợ và giám sát học thuật, trong khi việc công nhận nghiên cứu trước, phê duyệt luận án, đánh giá kết quả bảo vệ và quyết định cấp bằng vẫn thuộc thẩm quyền học thuật của EAI Malta (SwissEdu⁺, 2026).
8. Một người hướng dẫn phù hợp không chỉ cần hiểu phương pháp nghiên cứu
Với một chương trình DBA, sự phù hợp giữa lĩnh vực chuyên môn của người hướng dẫn và vấn đề nghiên cứu có ý nghĩa đáng kể. Một nghiên cứu về chuyển đổi số, lãnh đạo, tài chính doanh nghiệp, quản trị giáo dục hoặc chuỗi cung ứng có thể sử dụng những nguyên tắc phương pháp chung nhưng vẫn yêu cầu hiểu biết sâu về bối cảnh và hệ thống tri thức riêng của từng lĩnh vực.
Vì vậy, việc bố trí người hướng dẫn cần xem xét cả năng lực nghiên cứu và sự tương thích với lĩnh vực của đề tài. Sự phù hợp này giúp phản biện không chỉ dừng ở cấu trúc và phương pháp mà còn đi sâu vào giá trị của câu hỏi nghiên cứu, lựa chọn nền tảng lý thuyết, cách diễn giải kết quả và mức độ đóng góp đối với lĩnh vực.
Đối với ứng viên đã có prior research – nghiên cứu trước đó, điều này càng quan trọng bởi người hướng dẫn phải có khả năng hiểu cả nền tảng nghiên cứu đã hình thành và hướng phát triển tiếp theo của công trình.
Kết luận
Giảng viên hướng dẫn trong DBA by Recognized Prior Research không bắt đầu bằng việc yêu cầu ứng viên bỏ lại toàn bộ nghiên cứu trước đó để xây dựng một đề tài mới. Vai trò của người hướng dẫn là giúp nghiên cứu sinh hiểu chính xác giá trị của nền tảng đã có, xác định những khoảng trống còn tồn tại, nâng cấp phương pháp, phát triển nội dung mới và tích hợp toàn bộ quá trình thành một luận án có tính thống nhất.
Tuy nhiên, công nhận prior research không làm thay đổi nguyên tắc cốt lõi của giáo dục Tiến sĩ: nghiên cứu sinh vẫn phải phát triển năng lực nghiên cứu độc lập và chịu trách nhiệm học thuật đối với công trình của mình. Người hướng dẫn tạo ra cấu trúc phản biện và định hướng cần thiết để quá trình đó diễn ra, nhưng không làm thay nghiên cứu sinh và cũng không thay thế chức năng đánh giá của Hội đồng Khoa học.
Theo cách tiếp cận này, giá trị của supervision không nằm ở số lần người hướng dẫn chỉnh sửa bản thảo, mà ở khả năng giúp nghiên cứu sinh chuyển một nền tảng nghiên cứu đã có thành một công trình được phát triển có hệ thống, có thể bảo vệ và đáp ứng yêu cầu ở cấp độ Tiến sĩ.
Tài liệu tham khảo
European University Association. (2010). Salzburg II recommendations: European universities’ achievements since 2005 in implementing the Salzburg principles. European University Association.
Quality Assurance Agency for Higher Education. (2020). Characteristics statement: Doctoral degree. QAA.
Scottish Credit and Qualifications Framework Partnership, & Malta Further and Higher Education Authority. (2025). Recognition of Prior Learning (RPL): Principles and practices for providers (2nd ed.). Malta Further and Higher Education Authority.
SwissEdu⁺. (2026). DBA – Tiến sĩ hệ công nhận kết quả nghiên cứu, công trình khoa học đã có.
SwissEdu⁺ – Giáo dục Đại học số Thụy Sĩ
SwissEdu⁺ – Giáo dục Đại học số Thụy Sĩ
Hỗ trợ Kỹ thuật học trực tuyến
London Academy of Sciences
11 Nguyễn Đình Chiểu Q.1 HCMC
• Phone: 028 9999 9099
• info@swiss.edu.vn


